wet season days in the countrified

um tùm. lùm. xanh. xen kẽ. bụi cây. chen lẫn. thấp thoáng. diệp. côn trùng. sương. mưa. đọng. bay. ướt nước. cành khô vắt ngang. mặt hồ. trời u ám. thanh mát. xanh non. tươi mới.

thickset. grove. green. interleaved. bush. intermingled. looming. chlorophyll. insect. dew. rain. condensation. fly. wet with water. dry branches hanging horizontally. lake surface. overcast sky. cool. young green. fresh.

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
2023 ký
Cái dở của việc hay đi
wet season days in the countrified
2022 ký
Khoa Học Dữ Liệu Là Một Điệu Nhạc
List My GitHub Repository About Data Science and Artificial Intelligence
List My Github Repository About Swift
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x